AN TOÀN :: SAFETY
phòng cháy chữa cháy :: fire prevention;
dụng cụ bảo vệ cá nhân :: personal protection;
bảo vệ đầu :: head protection;
mũ bảo hộ :: hard hat;
gân mũ :: rib (n.);
lưỡi trai :: peak (n.);
dây quanh đầu :: headband (n.);
khoá ở cổ :: neck strap;
bảo vệ mắt :: eye protection
kính an toàn :: safety glasses;
kính bảo hộ :: safety goggles;
bảo vệ tai :: ear protection;
bịt tai chống ồn :: safety earmuffs;
nút tai chống ồn :: earplugs;
bảo vệ hệ hô hấp :: respiratory system protect;
nhãn báo bảo vệ an toàn :: safety label;
nhãn báo nguy hiểm :: dangerous label;
An toàn lao động
Tham khảo :: Thesaurus
~ kĩ thuật;
Từ điển Kĩ thuật Môi trường :: http://dictionary.environment-safety.com
Cập nhật : 07/01/2009. |