JavaScript Free Code

TRANG CHỦ | PHỤ LỤC | TỪ VỰNG THEO chỦ ĐỀ

MÔI TRƯỜNG :: ENVIRONMENT

 

 

Môi trường (tự nhiên) :: environment (n.) : Khí quyển , thuỷ quyển,

Sinh quyển ::

Sinh thái học :: Ecology

Các chu trình vật chất trong tự nhiên ::

Ô nhiễm ::pollution (n.);

Các vấn đề môi trường toàn cầu :: Global environmental problems (n.phr.);

Quản lí môi trường :: environmental management (n.phr.);

Kĩ thuật môi trường :: environmental engineering (n.phr.);

Tham khảo

Từ điển Kĩ thuật Môi trường :: http://dictionary.environment-safety.com

Cập nhật nội dung : 16/09/2008.
..
A
B
C
D
Đ
E
G
H
I
K
L
M
N
O
P
Q
R
S
T
U
V
X
Y
..