Tìm trong trang này
Trái đất, Sinh học, Hoá, Môi trường, An toàn, Sức khoẻ, Toán, Vật lí, Kĩ thuật, Giáo dục, Xã hội, Kinh tế, Thể thao, Nghệ thuật, Hằng ngày
SINH HỌC :: BIOLOGY
sinh học :: Biology (n.); Biological (adj.) ;
Vi sinh vật :: micro organism (n.);
động vật :: animal (n.);
thực vật :: plant (n.)
Phân loại khoa học
Phân loại khoa học :: taxonomy (n.);
tế bào :: cell (n.);
mô :: tissue (n.);
~ Từ điển theo chủ đề; khoa học;
Từ điển Kĩ thuật Môi trường :: http://dictionary.environment-safety.com