JavaScript Free Code

TRANG CHỦ | PHỤ LỤC | TỪ VỰNG THEO chỦ ĐỀ

SỨC KHOẺ

Sức khoẻ

sức khoẻ :: health(n.);

đau :: pain (n.);

ốm, bệnh, bịnh :: ill (adj.);

Thiết bị cấp cứu

Dụng cụ cấp cứu: ống nghe; găng tay; kim tiêm; ống hút; nhiệt kế; máy đo huyết áp; băng ca; xe đẩy;

Túi thuốc cấp cứu: kéo; kẹp; bông; băng; băng keo; dung dịch sát trùng; nước ô xi già; thuốc kháng sinh;

Bệnh viện

bệnh viện

phòng phẫu thuật

phòng bệnh nhân

phòng cấp cứu

dụng cụ cho bệnh nhân

thuốc

Tham khảo :: Thesaurus

Từ liên quan :: Related Word

~ Từ điển theo chủ đề; y học;

 

Từ điển Kĩ thuật Môi trường :: http://dictionary.environment-safety.com

cập nhật nội dung : 02/05/2008.

..
A
B
C
D
Đ
E
G
H
I
K
L
M
N
O
P
Q
R
S
T
U
V
X
Y
..