Tìm trong trang này
Trái đất, Sinh học, Hoá, Môi trường, An toàn, Sức khoẻ, Toán, Vật lí, Kĩ thuật, Giáo dục, Xã hội, Kinh tế, Thể thao, Nghệ thuật, Hằng ngày
con người
con người :: human (danh từ :: noun)
nhân tạo :: artificial (adj.)
Ex:
Từ điển Kĩ thuật Môi trường :: http://dictionary.environment-safety.com