Tìm trong trang này
Trái đất, Sinh học, Hoá, Môi trường, An toàn, Sức khoẻ, Toán, Vật lí, Kĩ thuật, Giáo dục, Xã hội, Kinh tế, Thể thao, Nghệ thuật, Hằng ngày
dòng chảy
chảy :: flow (động từ :: verb)
Ex:
dòng chảy :: flow(danh từ :: noun)
:: Stream
dòng chảy bề mặt :: runoff.
cống dẫn nước bề mặt :: storm sewer
dòng ra :: out let (n); Effluent (n)
Dòng tuần hoàn :: return flow
Dòng vào :: Inffluent (n, a)
lưu lượng
Từ điển Kĩ thuật Môi trường :: http://dictionary.environment-safety.com