JavaScript Free Code

TRANG CHỦ | PHỤ LỤC | TỪ VỰNG THEO chỦ ĐỀ

gạch

 

gạch :: brick (n.);

gạch men :: enamelled brick;

gạch mộc :: unbake tile;

gạch chịu lửa :: fire brick;

Ex: lò gạch :: brick kiln;

Từ liên quan

vật liệu;

Từ hay nhầm lẫn

 

Từ điển Kĩ thuật Môi trường :: http://dictionary.environment-safety.com

 

..
A
B
C
D
Đ
E
G
H
I
K
L
M
N
O
P
Q
R
S
T
U
V
X
Y
..