JavaScript Free Code

TRANG CHỦ | PHỤ LỤC | TỪ VỰNG THEO chỦ ĐỀ

làm mềm

(động từ :: verb)

làm mềm :: soften

Ex:

(danh từ :: noun)

thiết bị làm mềm :: softener,

sự/quá trình làm mềm :: softening

Ex:

(tính từ :: adjective)

soft :: mềm

Ex:

Từ liên quan

Từ gần nghĩa:

Từ liên quan: cứng, tủa;

Từ trái nghĩa:

..
A
B
C
D
Đ
E
G
H
I
K
L
M
N
O
P
Q
R
S
T
U
V
X
Y
..