JavaScript Free Code

TRANG CHỦ | PHỤ LỤC | TỪ VỰNG THEO chỦ ĐỀ

than hoạt tính

(động từ :: verb)

Activate :: hoạt hoá

(danh từ :: noun)

Activated carbon

Ex:

(tính từ :: adjective)

 

(trạng từ :: adverb)

 

Từ liên quan

Từ gần nghĩa:

Từ liên quan:

từ trái nghĩa:

..
A
B
C
D
Đ
E
G
H
I
K
L
M
N
O
P
Q
R
S
T
U
V
X
Y
..