|
TRÁI ĐẤT > Thiên văn
Thiên văn học
Thiên văn học :: astronomy (n)
Thuật chiêm tinh :: astrology (n)
Vũ trụ học :: Cosmology: môn học về toàn bộ vũ trụ(n.);
Vụ nổ lớn :: Big bang: điểm kỳ dị ban đầu của vũ trụ (n.);
Vụ co lớn :: Big crunch: điểm kỳ dị chung cuộc của vũ trụ.
Sao neutron :: Neutron star: Một sao lạnh tồn tại nhờ lực đẩy phát sinh vì nguyên lý loại trừ giữa các neutron.
Sao lùn trắng :: White dwarf: Sao lạnh bền tồn tại nhờ lực đẩy phát sinh vì nguyên lý loại trừ giữa các electron.
Lỗ đen :: Black hole: Vùng của không - thời gian từ đó không gì thoát ra khỏi được, kể cả ánh sáng vì lực hấp dẫn quá mạnh.
Lỗ đen nguyên thủy :: Primordial hole : Lỗ đen sinh ra ở các giai đoạn sớm của vũ trụ.
Gió Mặt trời :: solar wind : một luồng hạt mang điện tích cực nhanh phát ra từ Mặt trời)
Termination Shock: vùng không gian bảo vệ giống như hình quả bóng và bao trùm lấy Hệ Mặt Trời, có nhiệt độ gần 200.000°C và sóng sốc xuyên qua plasma nóng bỏng. Một phần lớn bức xạ vũ trụ nguy hiểm bị chặn lại trong vùng này.
Máy gia tốc hạt :: Particle Accelerator: Thiết bị sử dụng các nam châm điện, có khả năng làm chuyển động của các hạt có điện tích, do đó chúng thu được năng lượng lớn hơn.
Tham khảo :: Thesaurus
~
Từ điển Kĩ thuật Môi trường :: http://dictionary.environment-safety.com
Cập nhật : 03/08/2008.
|