JavaScript Free Code

TRANG CHỦ | PHỤ LỤC | TỪ VỰNG THEO chỦ ĐỀ

thoát hơi

(động từ :: verb)

transpirate :: thoát hơi nước, toát mồ hôi

Ex:

(danh từ :: noun)

Transpiration :: sự/ quá trình thoát hơi

Ex:

(tính từ :: adjective)

 

Ex:

(trạng từ :: adverb)

 

Từ liên quan

Từ gần nghĩa: bay hơi, thoát hơi

Từ liên quan:

từ trái nghĩa:

..
A
B
C
D
Đ
E
G
H
I
K
L
M
N
O
P
Q
R
S
T
U
V
X
Y
..