JavaScript Free Code

TRANG CHỦ | PHỤ LỤC | TỪ VỰNG THEO chỦ ĐỀ

Thông gió

(động từ :: verb)

Ventilate

Ex:

(danh từ :: noun)

Ventilation

Ex:

(tính từ :: adjective)

 

Ex:

Từ liên quan

Từ gần nghĩa:

Từ liên quan:

Từ trái nghĩa:

..
A
B
C
D
Đ
E
G
H
I
K
L
M
N
O
P
Q
R
S
T
U
V
X
Y
..