Tìm trong trang này
Trái đất, Sinh học, Hoá, Môi trường, An toàn, Sức khoẻ, Toán, Vật lí, Kĩ thuật, Giáo dục, Xã hội, Kinh tế, Thể thao, Nghệ thuật, Hằng ngày
Thông gió
(động từ :: verb)
Ventilate
Ex:
(danh từ :: noun)
Ventilation
(tính từ :: adjective)
Từ gần nghĩa:
Từ liên quan:
Từ trái nghĩa:
Tự điển An toàn Môi trường: http://dictionary.environment-safety.com :: [Tải lên mạng: 29 décembre, 2007 1:53 AM]