JavaScript Free Code

TRANG CHỦ | PHỤ LỤC | TỪ VỰNG THEO chỦ ĐỀ

thu hồi

 

thu hồi :: recover (v.) ; recovery (n.)

Ex: Thu hồi năng lượng :: Energy recovery.

Từ liên quan

 

Từ hay nhầm lẫn

thu gom;

Từ điển Kĩ thuật Môi trường :: http://dictionary.environment-safety.com

..
A
B
C
D
Đ
E
G
H
I
K
L
M
N
O
P
Q
R
S
T
U
V
X
Y
..